- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
tấn công từ chối dịch vụ (DDoS)
Tấn công từ chối dịch vụ là một loại tấn công mạng.
tấn công từ chối dịch vụ (DDoS)
Tấn công từ chối dịch vụ là một loại tấn công mạng.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Tấn công là dùng tay cầm vũ khí đánh vào công việc của kẻ thù.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Tấn công là dùng tay cầm vũ khí đánh vào công việc của kẻ thù.
tấn công từ chối dịch vụ (DDoS)
tấn công từ chối dịch vụ (DDoS)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.