- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Alexis (tên người)
Alexis là bạn của tôi.
Alexis (tên người)
Alexis là bạn của tôi.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Alexis (tên người)
Alexis (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.