- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
aleph (chữ cái đầu tiên א trong bảng chữ cái tiếng Do Thái)
aleph (chữ cái đầu tiên א trong bảng chữ cái tiếng Do Thái)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
aleph (chữ cái đầu tiên א trong bảng chữ cái tiếng Do Thái)
aleph (chữ cái đầu tiên א trong bảng chữ cái tiếng Do Thái)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.