- 土thổ(đất)
- 者giả(người, kẻ)
Bức tường đất chặn lại, như kẻ đứng chắn ngang đường.
(văn) tiền (uyển ngữ)
(văn) tiền (uyển ngữ)
Bức tường đất chặn lại, như kẻ đứng chắn ngang đường.
Bức tường đất chặn lại, như kẻ đứng chắn ngang đường.
(văn) tiền (uyển ngữ)
(văn) tiền (uyển ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.