- 牛ngưu(con bò)
- 寺tự(ngôi chùa)
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Albert (tên người)
中一个人的名字,通常指欧洲人yī gè rén de míngzì, tōngcháng zhǐ ōuzhōu rén
Albert là bạn của tôi.
Albert (tên người)
中一个人的名字,通常指欧洲人yī gè rén de míngzì, tōngcháng zhǐ ōuzhōu rén
Albert là bạn của tôi.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Albert (tên người)
Albert (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.