- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
thì là (Cuminum cyminum); hạt cumin(kế thừa)
Tôi thích mùi vị của thì là.
thì là (Cuminum cyminum); hạt cumin(kế thừa)
Tôi thích mùi vị của thì là.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
thì là (Cuminum cyminum); hạt cumin
thì là (Cuminum cyminum); hạt cumin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.