- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
cây hồ trăn (pistachio)
Cây hồ trăn là một loại cây hạt.
cây hồ trăn (pistachio)
Cây hồ trăn là một loại cây hạt.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
cây hồ trăn (pistachio)
cây hồ trăn (pistachio)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.