- 白bạch(màu trắng, sáng rõ)
- 勺chước(cái muỗng)
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
thuốc quinacrine (atabrine); thuốc chống sốt rét và ký sinh trùng đường ruột Giardia
Atabrine là một loại thuốc chống sốt rét.
thuốc quinacrine (atabrine); thuốc chống sốt rét và ký sinh trùng đường ruột Giardia
Atabrine là một loại thuốc chống sốt rét.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
thuốc quinacrine (atabrine); thuốc chống sốt rét và ký sinh trùng đường ruột Giardia
thuốc quinacrine (atabrine); thuốc chống sốt rét và ký sinh trùng đường ruột Giardia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.