- 米mễ(hạt gạo (tượng hình))
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Amminadab (tên riêng)
Amminadab là một nhân vật trong Kinh thánh.
Amminadab (tên riêng)
Amminadab là một nhân vật trong Kinh thánh.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Amminadab (tên riêng)
Amminadab (tên riêng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.