- 合hợp(kết hợp, nắm lại)
- 手thủ(bàn tay)
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
thuốc nổ ammonal (hỗn hợp nhôm và amoni nitrat)
thuốc nổ ammonal (hỗn hợp nhôm và amoni nitrat)
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
thuốc nổ ammonal (hỗn hợp nhôm và amoni nitrat)
thuốc nổ ammonal (hỗn hợp nhôm và amoni nitrat)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.