- 阝phụ(gò đất, làng xóm (bộ ấp))
- 付phó(trao, giao nộp)
Gắn kèm vào một nơi như trao tay một thứ gì đó cho làng xóm bên cạnh.
thêm vào; bổ sung; phụ thêm
Xin hãy đính kèm tài liệu.
bổ sung; bổ khuyết; bổ sung thêm
Thông tin bổ sung ở đây.
thêm vào; bổ sung; phụ thêm
Xin hãy đính kèm tài liệu.
bổ sung; bổ khuyết; bổ sung thêm
Thông tin bổ sung ở đây.
Gắn kèm vào một nơi như trao tay một thứ gì đó cho làng xóm bên cạnh.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Gắn kèm vào một nơi như trao tay một thứ gì đó cho làng xóm bên cạnh.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
thêm vào; bổ sung; phụ thêm
thêm vào; bổ sung; phụ thêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.