- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
đại tá lục quân
Anh ấy là đại tá lục quân.
đại tá lục quân
Anh ấy là đại tá lục quân.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
đại tá lục quân
đại tá lục quân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.