- 阝phụ(gò đất, vùng đất)
- 艮cấn(dừng lại, cứng chắc)
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
enzyme giới hạn (restriction enzyme)
Enzyme giới hạn rất quan trọng trong kỹ thuật di truyền.
enzyme giới hạn (restriction enzyme)
Enzyme giới hạn rất quan trọng trong kỹ thuật di truyền.
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
enzyme giới hạn (restriction enzyme)
enzyme giới hạn (restriction enzyme)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.