- 阝phụ(gò đất, vùng đất)
- 走tẩu(chạy, đi)
Vùng đất dốc đứng khiến người ta phải chạy thật nhanh khi leo lên.
thay đổi đột ngột; biến đổi dốc đứng
Thời tiết thay đổi đột ngột, chúng ta phải nhanh chóng về nhà.
thay đổi đột ngột; biến đổi dốc đứng
Thời tiết thay đổi đột ngột, chúng ta phải nhanh chóng về nhà.
Vùng đất dốc đứng khiến người ta phải chạy thật nhanh khi leo lên.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Vùng đất dốc đứng khiến người ta phải chạy thật nhanh khi leo lên.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
thay đổi đột ngột; biến đổi dốc đứng
thay đổi đột ngột; biến đổi dốc đứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.