- 阝phụ(gò đất, vùng đất)
- 走tẩu(chạy, đi)
Vùng đất dốc đứng khiến người ta phải chạy thật nhanh khi leo lên.
dốc đứng; sườn dốc
Đây là một con dốc.
dốc đứng; sườn dốc
Đây là một con dốc.
Vùng đất dốc đứng khiến người ta phải chạy thật nhanh khi leo lên.
Sườn dốc là lớp da bên ngoài của mặt đất.
Vùng đất dốc đứng khiến người ta phải chạy thật nhanh khi leo lên.
Sườn dốc là lớp da bên ngoài của mặt đất.
dốc đứng; sườn dốc
dốc đứng; sườn dốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.