- 阝phụ(gò đất, vùng đất)
- 走tẩu(chạy, đi)
Vùng đất dốc đứng khiến người ta phải chạy thật nhanh khi leo lên.
vách đá dựng đứng; vách đứng
Anh ấy đã leo lên vách đá dốc.
vách đứng; vách dựng đứng
Anh ấy đứng trước vách đá.
vách đứng; vách dựng đứng
Ngọn núi này có vách đá dựng đứng.
vách đá dựng đứng; vách đứng
Anh ấy đã leo lên vách đá dốc.
vách đứng; vách dựng đứng
Anh ấy đứng trước vách đá.
vách đứng; vách dựng đứng
Ngọn núi này có vách đá dựng đứng.
Vùng đất dốc đứng khiến người ta phải chạy thật nhanh khi leo lên.
Vùng đất dốc đứng khiến người ta phải chạy thật nhanh khi leo lên.
vách đá dựng đứng; vách đứng
vách đá dựng đứng; vách đứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.