- 阝phụ(gò đất, thành ấp (bộ phụ))
- 余dư(thừa ra, dư thừa)
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
phi hình sự hoá; xóa tội hoá
Một số quốc gia đã hợp pháp hóa cần sa.
phi hình sự hoá; xóa tội hoá
Một số quốc gia đã hợp pháp hóa cần sa.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
phi hình sự hoá; xóa tội hoá
phi hình sự hoá; xóa tội hoá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.