- 阝phụ(gò đất, thành ấp (bộ phụ))
- 余dư(thừa ra, dư thừa)
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
khử mùi; làm mất mùi hôi
Bình xịt này có thể khử mùi.
khử mùi; làm mất mùi hôi
Bình xịt này có thể khử mùi.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
khử mùi; làm mất mùi hôi
khử mùi; làm mất mùi hôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.