- 土thổ(đất)
- 厶tư(riêng tư)
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
trốn thoát; bỏ trốn
Anh ấy đã biến mất.
ẩn; che giấu
Anh ấy đã giấu đi tung tích của mình.
trốn thoát; bỏ trốn
Anh ấy đã biến mất.
ẩn; che giấu
Anh ấy đã giấu đi tung tích của mình.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
trốn thoát; bỏ trốn
trốn thoát; bỏ trốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.