- 阝phụ(gò đất, vách)
- 鬲cách(vạc ba chân, ngăn cách)
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Vách có tai [thành ngữ]
Tường có tai, nói chuyện cẩn thận.
Vách có tai [thành ngữ]
Tường có tai, nói chuyện cẩn thận.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Vách có tai [thành ngữ]
Vách có tai [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.