- 阝phụ(gò đất, vách)
- 鬲cách(vạc ba chân, ngăn cách)
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
hàng xóm sát vách; người láng giềng kế bên
Hàng xóm cạnh nhà tôi rất thân thiện.
hàng xóm sát vách; người láng giềng kế bên
Hàng xóm cạnh nhà tôi rất thân thiện.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
hàng xóm sát vách; người láng giềng kế bên
hàng xóm sát vách; người láng giềng kế bên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.