- 阝phụ(gò đất, vách)
- 鬲cách(vạc ba chân, ngăn cách)
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Khác nghề như cách núi; ngoài nghề khó hiểu [thành ngữ]
Khác ngành như cách núi, tôi không hiểu cái này.
Khác nghề như cách núi; ngoài nghề khó hiểu [thành ngữ]
Khác ngành như cách núi, tôi không hiểu cái này.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Khác nghề như cách núi; ngoài nghề khó hiểu [thành ngữ]
Khác nghề như cách núi; ngoài nghề khó hiểu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.