- 扌thủ(bàn tay)
- 犮bạt(chó chạy nhanh)
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
tuấn tú; khôi ngô (nói về người)
Anh ấy trông rất tuấn tú.
xuất sắc và thanh tú (thường nói về thư pháp)
Thư pháp của anh ấy vừa duyên dáng vừa mạnh mẽ.
tuấn tú; khôi ngô (nói về người)
Anh ấy trông rất tuấn tú.
xuất sắc và thanh tú (thường nói về thư pháp)
Thư pháp của anh ấy vừa duyên dáng vừa mạnh mẽ.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
tuấn tú; khôi ngô (nói về người)
tuấn tú; khôi ngô (nói về người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.