- 又hựu(bàn tay, lại)
- 隹chuy(con chim đuôi ngắn)
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
khó chịu đựng; khó chịu
Thời tiết này thật khó chịu.
khó chịu đựng; khó chịu
Thời tiết này thật khó chịu.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
khó chịu đựng; khó chịu
khó chịu đựng; khó chịu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.