- 又hựu(bàn tay, lại)
- 隹chuy(con chim đuôi ngắn)
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
tính chất gian khổ; mức độ khó khăn
Mức độ khó dễ của cuốn sách này thế nào?
mức độ khó hay dễ; độ khó dễ
Mức độ khó dễ của công việc này thế nào?
tính chất gian khổ; mức độ khó khăn
Mức độ khó dễ của cuốn sách này thế nào?
mức độ khó hay dễ; độ khó dễ
Mức độ khó dễ của công việc này thế nào?
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
tính chất gian khổ; mức độ khó khăn
tính chất gian khổ; mức độ khó khăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.