- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
tàn nhang
Trên mặt cô ấy có rất nhiều tàn nhang.
đốm sắc tố; tàn nhang; đốm nâu trên da
tàn nhang
Trên mặt cô ấy có rất nhiều tàn nhang.
đốm sắc tố; tàn nhang; đốm nâu trên da
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
tàn nhang
tàn nhang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.