- 魚ngư(con cá (tượng hình))
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
bặt vô âm tín; không có tin tức gì [thành ngữ]
Anh ấy bặt vô âm tín, chúng tôi đều rất lo lắng.
bặt vô âm tín; không có tin tức gì [thành ngữ]
Anh ấy bặt vô âm tín, chúng tôi đều rất lo lắng.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
bặt vô âm tín; không có tin tức gì [thành ngữ]
bặt vô âm tín; không có tin tức gì [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.