đực; hùng; mạnh mẽ
中有力的;强大的;男性的yǒulì de;qiángdà de;nánxìng de
Con sư tử đực này rất khỏe.
đực; hùng; mạnh mẽ
中公的动物或植物;强有力的gōng de dòngwù huò zhíwù;qiáng yǒulìliàng de
hùng mạnh; hùng vĩ; (giống) đực
力量大、气势强的;(动物)公的
đực; hùng; mạnh mẽ
中有力的;强大的;男性的yǒulì de;qiángdà de;nánxìng de
Con sư tử đực này rất khỏe.
đực; hùng; mạnh mẽ
中公的动物或植物;强有力的gōng de dòngwù huò zhíwù;qiáng yǒulìliàng de
hùng mạnh; hùng vĩ; (giống) đực
力量大、气势强的;(动物)公的
đực; hùng; mạnh mẽ
Ngọn núi này rất hùng vĩ.
hùng mạnh; đực (giống đực); hùng (anh hùng, vĩ đại)
中强大有力的;男性的;伟大的qiángdà yǒulì de; nánxìng de; wěidà de
Anh ấy là một người đầy tham vọng.
vĩ đại; hùng vĩ; cao xa
中伟大、宏大、气势很强wěidà、hóngdà、qìshì hěn qiáng
hùng mạnh; cường thịnh; (chỉ người/quốc gia) có quyền lực và ảnh hưởng lớn
中有力量和影响力的;强大的yǒu lìliàng hé yǐngxiǎnglì de;qiángdà de
mạnh; (bóng) sốc; nồng (mùi)
中力量大;有权势lìliàng dà; yǒu quánshì
Ngọn núi này rất hùng vĩ.
hùng mạnh; đực (giống đực); hùng (anh hùng, vĩ đại)
中强大有力的;男性的;伟大的qiángdà yǒulì de; nánxìng de; wěidà de
Anh ấy là một người đầy tham vọng.
vĩ đại; hùng vĩ; cao xa
中伟大、宏大、气势很强wěidà、hóngdà、qìshì hěn qiáng
hùng mạnh; cường thịnh; (chỉ người/quốc gia) có quyền lực và ảnh hưởng lớn
中有力量和影响力的;强大的yǒu lìliàng hé yǐngxiǎnglì de;qiángdà de
mạnh; (bóng) sốc; nồng (mùi)
中力量大;有权势lìliàng dà; yǒu quánshì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.