- 鹿lộc(con hươu (tượng hình))
鹿 là hình ảnh con hươu với sừng, đầu và bốn chân được vẽ lại từ thời cổ đại.
hươu đực; nai đực
Con hươu đực này rất khỏe.
hươu đực; nai đực
Sừng của con hươu đực rất đẹp.
đội bóng rổ Milwaukee Bucks (NBA)
Đội Bucks là một đội bóng rổ NBA.
hươu đực; nai đực
Con hươu đực này rất khỏe.
hươu đực; nai đực
Sừng của con hươu đực rất đẹp.
đội bóng rổ Milwaukee Bucks (NBA)
Đội Bucks là một đội bóng rổ NBA.
鹿 là hình ảnh con hươu với sừng, đầu và bốn chân được vẽ lại từ thời cổ đại.
鹿 là hình ảnh con hươu với sừng, đầu và bốn chân được vẽ lại từ thời cổ đại.
hươu đực; nai đực
hươu đực; nai đực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.