- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))
- 兄huynh(anh trai)
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Nhã Khắc (tên người)
中法国人名,音译自欧洲姓名Fǎguó rénmíng, yīnyìhuà zì Ōuzhōu xìngmíng
Jacques là bạn của tôi.
Nhã Khắc (tên người)
中法国人名,音译自欧洲姓名Fǎguó rénmíng, yīnyìhuà zì Ōuzhōu xìngmíng
Jacques là bạn của tôi.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Nhã Khắc (tên người)
Nhã Khắc (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.