- 夂truy(bước chân đến, đi xuống)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
phái Jacobin (câu lạc bộ cách mạng Pháp, đóng vai trò chính trong thời kỳ Khủng bố 1791–1794)
Phái Jacobin là một phe phái chính trị trong thời kỳ Cách mạng Pháp.
phái Jacobin (câu lạc bộ cách mạng Pháp, đóng vai trò chính trong thời kỳ Khủng bố 1791–1794)
Phái Jacobin là một phe phái chính trị trong thời kỳ Cách mạng Pháp.
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
phái Jacobin (câu lạc bộ cách mạng Pháp, đóng vai trò chính trong thời kỳ Khủng bố 1791–1794)
phái Jacobin (câu lạc bộ cách mạng Pháp, đóng vai trò chính trong thời kỳ Khủng bố 1791–1794)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.