- 哥ca(anh trai)
- 欠khiếm(há miệng, ngáp)
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
Nhã Ca (một phần của Kinh Thi)
Nhã ca là một cuốn sách trong Kinh Thánh.
bài ca tao nhã; Nhã Ca (sách trong Kinh Thánh)
Tôi thích nghe những bài ca tao nhã.
bài thơ phổ nhạc thanh tao; Nhã Ca (sách trong Kinh Thánh)
Nhã Ca (một phần của Kinh Thi)
Nhã ca là một cuốn sách trong Kinh Thánh.
bài ca tao nhã; Nhã Ca (sách trong Kinh Thánh)
Tôi thích nghe những bài ca tao nhã.
bài thơ phổ nhạc thanh tao; Nhã Ca (sách trong Kinh Thánh)
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
Nhã Ca (một phần của Kinh Thi)
Nhã Ca (một phần của Kinh Thi)
Nhã ca là một bài thơ đẹp.
bài ca tao nhã; Nhã Ca (sách trong Kinh Thánh)
Nhã ca là một bài thơ đẹp.
Sách Nhã Ca (trong Kinh Thánh)
Nhã ca là một bài thơ đẹp.
bài ca tao nhã; Nhã Ca (sách trong Kinh Thánh)
Nhã ca là một bài thơ đẹp.
Sách Nhã Ca (trong Kinh Thánh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.