- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
(văn) thanh nhã và chính xác; (khách sáo) kính nhờ chỉ chính (lời xin góp ý)
thẳng thắn; chất phác ngay thẳng
Phẩm cách của anh ấy rất chính trực.
(kính) xin chỉ giáo; nhã chính (lời khiêm tốn khi tặng tác phẩm, kính mong chỉ chính)
Xin hãy chỉ ra những thiếu sót của tôi.
(văn) thanh nhã và chính xác; (khách sáo) kính nhờ chỉ chính (lời xin góp ý)
thẳng thắn; chất phác ngay thẳng
Phẩm cách của anh ấy rất chính trực.
(kính) xin chỉ giáo; nhã chính (lời khiêm tốn khi tặng tác phẩm, kính mong chỉ chính)
Xin hãy chỉ ra những thiếu sót của tôi.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
(văn) thanh nhã và chính xác; (khách sáo) kính nhờ chỉ chính (lời xin góp ý)
(văn) thanh nhã và chính xác; (khách sáo) kính nhờ chỉ chính (lời xin góp ý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(văn) kính mong chỉ giáo; xin sửa bảo (lời khiêm tốn khi dâng tác phẩm)
Xin hãy sửa chữa.
(văn) kính mong chỉ giáo; xin sửa bảo (lời khiêm tốn khi dâng tác phẩm)
Xin hãy sửa chữa.