- 虍hô(đầu hổ (bộ thủ))
- 几kỷ(cái bàn nhỏ, chân quỳ)
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Yahoo (cổng thông tin Internet)
Yahoo là một công ty internet nổi tiếng.
Yahoo (cổng thông tin Internet)
Yahoo là một công ty internet nổi tiếng.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Yahoo (cổng thông tin Internet)
Yahoo (cổng thông tin Internet)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.