- 旦đán(bình minh, rạng sáng)
- 里lý(làng, dặm (đơn vị đo))
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
lòng khoan dung; độ lượng; nhã lượng
Anh ấy là một người có lòng khoan dung.
khả năng chịu đựng; sức chịu đựng
lòng khoan dung; độ lượng; (cũng chỉ) sức uống rượu cao
Anh ấy có tửu lượng rất tốt.
lòng khoan dung; độ lượng; nhã lượng
Anh ấy là một người có lòng khoan dung.
khả năng chịu đựng; sức chịu đựng
lòng khoan dung; độ lượng; (cũng chỉ) sức uống rượu cao
Anh ấy có tửu lượng rất tốt.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
lòng khoan dung; độ lượng; nhã lượng
lòng khoan dung; độ lượng; nhã lượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.