- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
- 木mộc(cây gỗ)
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
tập hợp; tụ tập; (toán) tập hợp
中很多人或东西聚在一起hěnduō rén huò dōngxi jùzài yìqǐ
Chúng ta tập hợp ở đây.
tập hợp; (toán) tập hợp; tụ tập
中许多人或物聚在一起;数学上具有相同特征的元素组成的整体xǔduō rén huò wù jù zài yīqǐ; shùxué shang jùyǒu xiāngtóng tèzhēng de yuánsù zǔchéng de zhěngtǐ
Đây là một tập hợp rỗng.
tập hợp; tụ tập; (toán) tập hợp
中很多人或东西聚在一起hěnduō rén huò dōngxi jùzài yìqǐ
Chúng ta tập hợp ở đây.
tập hợp; (toán) tập hợp; tụ tập
中许多人或物聚在一起;数学上具有相同特征的元素组成的整体xǔduō rén huò wù jù zài yīqǐ; shùxué shang jùyǒu xiāngtóng tèzhēng de yuánsù zǔchéng de zhěngtǐ
Đây là một tập hợp rỗng.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
tập hợp; tụ tập; (toán) tập hợp
tập hợp; tụ tập; (toán) tập hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.