- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
- 木mộc(cây gỗ)
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
danh từ tập hợp (ngôn ngữ học)
“Gia đình” là một danh từ tập hợp.
danh từ tập hợp (ngôn ngữ học)
“Gia đình” là một danh từ tập hợp.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
danh từ tập hợp (ngôn ngữ học)
danh từ tập hợp (ngôn ngữ học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.