- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
- 木mộc(cây gỗ)
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
khai thác và vận chuyển gỗ (lâm nghiệp)
Họ đang khai thác gỗ.
khai thác và vận chuyển gỗ (lâm nghiệp)
Họ đang khai thác gỗ.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
khai thác và vận chuyển gỗ (lâm nghiệp)
khai thác và vận chuyển gỗ (lâm nghiệp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.