- 户hộ(cửa nhà, hộ gia đình)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Thuê mướn như giữ một con chim trong nhà — chim ở dưới mái nhà tức là bị nuôi, bị thuê.
người thuê lao động; chủ sử dụng lao động
中付钱让别人为自己工作的人fù qián ràng biérén wèi zìjǐ gōngzuò de rén
Ông chủ của tôi rất tốt.
người thuê lao động; chủ sử dụng lao động
中付钱让别人为自己工作的人fù qián ràng biérén wèi zìjǐ gōngzuò de rén
Ông chủ của tôi rất tốt.
Thuê mướn như giữ một con chim trong nhà — chim ở dưới mái nhà tức là bị nuôi, bị thuê.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Thuê mướn như giữ một con chim trong nhà — chim ở dưới mái nhà tức là bị nuôi, bị thuê.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
người thuê lao động; chủ sử dụng lao động
người thuê lao động; chủ sử dụng lao động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.