- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
lưỡng tính; ái nam ái nữ; sinh vật lưỡng tính (có cả cơ quan sinh sản đực và cái)
Loài động vật này là lưỡng tính.
lưỡng tính; ái nam ái nữ; sinh vật lưỡng tính (có cả cơ quan sinh sản đực và cái)
Loài động vật này là lưỡng tính.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
lưỡng tính; ái nam ái nữ; sinh vật lưỡng tính (có cả cơ quan sinh sản đực và cái)
lưỡng tính; ái nam ái nữ; sinh vật lưỡng tính (có cả cơ quan sinh sản đực và cái)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.