- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
người lưỡng tính; người ái nam ái nữ
Người lưỡng tính là người có cả cơ quan sinh dục nam và nữ.
người lưỡng tính; người ái nam ái nữ
Người lưỡng tính là người có cả cơ quan sinh dục nam và nữ.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người lưỡng tính; người ái nam ái nữ
người lưỡng tính; người ái nam ái nữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.