- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
chế thử; sản xuất thử nghiệm
Chúng tôi đang phát triển sản phẩm mẫu.
chế thử; sản xuất thử nghiệm
Chúng tôi đang phát triển sản phẩm mẫu.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
chế thử; sản xuất thử nghiệm
chế thử; sản xuất thử nghiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.