- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
vòng hoa cúc; chuỗi hoa cúc
Cô ấy đang đeo một vòng hoa cúc.
vòng hoa cúc; chuỗi hoa cúc
vòng hoa cúc; chuỗi hoa cúc
Cô ấy đang đeo một vòng hoa cúc.
vòng hoa cúc; chuỗi hoa cúc
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
vòng hoa cúc; chuỗi hoa cúc
vòng hoa cúc; chuỗi hoa cúc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.