- 雨vũ(mưa)
- 令linh(lệnh, ra lệnh)
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
không có nền tảng; học từ đầu (không có kiến thức nền)
Tôi học tiếng Trung từ con số 0.
không có nền tảng; học từ đầu (không có kiến thức nền)
Tôi học tiếng Trung từ con số 0.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
không có nền tảng; học từ đầu (không có kiến thức nền)
không có nền tảng; học từ đầu (không có kiến thức nền)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.