- 雨vũ(mưa)
- 令linh(lệnh, ra lệnh)
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
kinh tế việc làm tự do; kinh tế gig
Nền kinh tế gig đang thay đổi thế giới.
kinh tế việc làm tự do; kinh tế gig
Nền kinh tế gig đang thay đổi thế giới.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
kinh tế việc làm tự do; kinh tế gig
kinh tế việc làm tự do; kinh tế gig
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.