- 雨vũ(mưa)
- 令linh(lệnh, ra lệnh)
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
làm việc manh mún; làm từng mảnh nhỏ lẻ [thành ngữ]
Chúng ta không thể làm việc một cách rời rạc.
làm việc manh mún; làm từng mảnh nhỏ lẻ [thành ngữ]
Chúng ta không thể làm việc một cách rời rạc.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
làm việc manh mún; làm từng mảnh nhỏ lẻ [thành ngữ]
làm việc manh mún; làm từng mảnh nhỏ lẻ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.