- 雨vũ(mưa)
- 务vụ(công việc)
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
màn hình nhám; màn hình chống chói
Tôi thích màn hình mờ.
màn hình nhám; màn hình chống chói
Tôi thích màn hình mờ.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
màn hình nhám; màn hình chống chói
màn hình nhám; màn hình chống chói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.