- 雨vũ(mưa)
- 辰thần(thời giờ, sao Thần)
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
rung động; chấn động; gây chấn động mạnh
Tin tức này có tính chất gây sốc.
rung động; chấn động; gây chấn động mạnh
Tin tức này có tính chất chấn động.
tính chấn động; tính gây chấn động
rung động; chấn động; gây chấn động mạnh
Tin tức này có tính chất gây sốc.
rung động; chấn động; gây chấn động mạnh
Tin tức này có tính chất chấn động.
tính chấn động; tính gây chấn động
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
rung động; chấn động; gây chấn động mạnh
rung động; chấn động; gây chấn động mạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.