- 雨vũ(mưa)
- 辰thần(thời giờ, sao Thần)
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
lựu đạn choáng; lựu đạn gây chấn động
Anh ấy ném một quả lựu đạn choáng.
lựu đạn choáng; lựu đạn gây chấn động
Anh ấy ném một quả lựu đạn choáng.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
lựu đạn choáng; lựu đạn gây chấn động
lựu đạn choáng; lựu đạn gây chấn động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.