- 王vương(vua (tượng hình — ba tầng trời, người, đất nối liền bởi một đường thẳng đứng))
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
dùng vũ lực cưỡng ép; cưỡng bức [thành ngữ]
Anh ta cưỡng ép cô ấy làm những điều cô ấy không muốn.
cưỡng hiếp; hãm hiếp
Anh ta cưỡng hiếp, chiếm đoạt cô ấy một cách thô bạo.
dùng vũ lực cưỡng ép; cưỡng bức [thành ngữ]
Anh ta cưỡng ép cô ấy làm những điều cô ấy không muốn.
cưỡng hiếp; hãm hiếp
Anh ta cưỡng hiếp, chiếm đoạt cô ấy một cách thô bạo.
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Chữ 弓 vẽ hình chiếc cung uốn cong với dây căng, tượng trưng cho vũ khí bắn tên.
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Chữ 弓 vẽ hình chiếc cung uốn cong với dây căng, tượng trưng cho vũ khí bắn tên.
dùng vũ lực cưỡng ép; cưỡng bức [thành ngữ]
dùng vũ lực cưỡng ép; cưỡng bức [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.